Fluke TiS20+  9HZ

Camera chụp ảnh nhiệt Fluke TiS20+ 9HZ đo từ -20 °C đến 150 °C

Fluke TiS20+ 9HZ
Hiện sản phẩm đang có sẵn trong kho
35.800.000 ₫
Giao hàng 24h làm việc kể từ khi xác nhận thanh toán
  • Màn hình cảm ứng liên tục IR-Fusion™
  • Tuổi thọ pin 5 giờ
  • Được thiết kế để chịu được rơi từ độ cao đến 2 mét
  • Chống nước và bụi—Định mức vỏ bọc IP54
  • Tự động sắp xếp và lập hồ sơ ảnh nhiệt với Fluke Connect™ Asset Tagging
  • Độ phân giải hồng ngoại 120 x 90
  • Tự động sắp xếp và lập hồ sơ ảnh nhiệt với Fluke Connect™ Asset Tagging
  • Độ phân giải hồng ngoại 120 x 90

  • Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng COD ( Áp dụng cho đơn hàng dưới 20tr )
  • Hoặc thanh toán chuyển khoản (Bắt buộc áp dụng cho đơn hàng từ 20tr trở lên)
  • Chúng tôi ưu tiên sử lý các đơn hàng đặt trực tuyến thông qua web

buoc-01-mua-sam-truc-tuyenbuoc-02-mua-sam-truc-tuyen-01buoc-03-mua-sam-truc-tuyen-01 buoc-04-mua-sam-truc-tuyen

Mô tả sản phẩm

Tính năng chính
Độ phân giải hồng ngoại 120 x 90 (10.800 điểm ảnh)
IFOV (độ phân giải không gian) 7,6 mRad, D:S 130:1
Trường nhìn 50° H x 38° V
Khoảng cách lấy nét tối thiểu 50cm (20 inches)
Hệ thống lấy nét Lấy nét cố định
Truyền dữ liệu Cáp USB mini được sử dụng để chuyển hình ảnh sang PC
Kết nối không dây Có, (802.11 b/g/n (2.4 GHz))
Tải ảnh lên tức thì với Fluke Connect Có, kết nối camera của bạn với mạng WiFi của tòa nhà (802.11 b/g/n (2.4 GHz)) và ảnh chụp sẽ được tự động tải lên hệ thống Fluke Connect để lưu trữ và xem trên PC

 

Chất lượng ảnh
Công nghệ IR-Fusion Chế độ AutoBlend liên tục từ 0% đến 100%. Thêm bối cảnh của chi tiết hiển thị vào hình ảnh hồng ngoại của bạn
Màn hình Màn hình cảm ứng LCD 3,5” (dạng ngang)
Độ phân giải màn hình LCD 320 x 240
Độ nhạy nhiệt (NETD) 60 mK
Tỷ lệ khung hình 9 Hz

 

Chụp ảnh và lưu dữ liệu
Bộ nhớ Bộ nhớ trong 4GB (bao gồm khe cắm cho thẻ SD micro tùy chọn lên tới 32GB)
Cơ chế chụp, xem lại, lưu hình ảnh Khả năng chụp, xem lại và lưu hình ảnh bằng một tay
Định dạng tập tin hình ảnh Định dạng không bức xạ (jpeg) hoặc định dạng bức xạ đầy đủ (.is2); không cần phần mềm phân tích đối với định dạng tập tin không bức xạ (jpeg)
Phần mềm Phần mềm máy tính Fluke Connect—phần mềm báo cáo và phân tích đầy đủ với quyền truy cập đến hệ thống Fluke Connect
Xuất định dạng tập tin bằng phần mềm JPG, IS2

 

Pin
Pin (thay được tại chỗ, có thể sạc lại) Bộ pin lithium ion thông minh có màn hình LED năm đoạn để hiển thị mức nguồn
Thời lượng pin ≥ 5 giờ liên tục (không dùng WiFi)
Thời gian sạc pin 2,5 giờ để sạc đầy
Hệ thống sạc pin Sạc trong máy chụp ảnh. Cục sạc tự động 12 V tùy chọn
Vận hành AC Vận hành bằng bộ cấp điện AC đi kèm (100 V AC đến 240 V AC, 50/60 Hz)
Tiết kiệm điện Tự động tắt nguồn: 5, 10, 15 và 20 phút hoặc không bao giờ tắt nguồn

 

Đo nhiệt độ
Phạm vi đo nhiệt độ (không được hiệu chỉnh xuống dưới 0 °C) -20 °C đến 150 °C (-4°F đến 302°F)
Độ chính xác Nhiệt độ mục tiêu tại hoặc trên 0°C: Độ chính xác: ± 2°C hoặc ± 2 % ở 25 °C, tùy theo giá trị nào lớn hơn.
Hiệu chỉnh độ phát xạ nhiệt trên màn hình Có, bảng vật liệu
Bù nhiệt độ nền phản chiếu trên màn hình
Nhiệt độ điểm trung tâm
Điểm nhiệt độ Đánh dấu điểm nóng và lạnh
Bảng màu
Bảng màu tiêu chuẩn 6: Ironbow, Xanh-Đỏ, Tương phản cao, Hổ phách, Kim loại nóng, Xám

 

Thông số kỹ thuật chung
Dải quang phổ hồng ngoại 8 μm đến 14 μm (sóng dài)
Nhiệt độ hoạt động -10 °C đến 50 °C (14 °F đến +122 °F)
Nhiệt độ bảo quản -40 °C đến 70 °C (-40 °F đến 158 °F)
Độ ẩm tương đối 95%, không ngưng tụ
An toàn IEC 61010-1: An toàn ô nhiễm cấp 2
Tương thích điện từ EN 61326-1, CISPR 11: Nhóm 1, Lớp A
US FCC CFR, Phần 15C
Chống rung và chống va đập 10 Hz đến 150 Hz, 0.15 mm, IEC 60068-2-6; 30 g, 11 ms, IEC 60068-2-27
Rơi Được thiết kế để chịu rơi từ độ cao 2 mét
Kích thước (Cao x Rộng x Dài) 26,7 cm x 10,1 cm x 14,5 cm (10,5 in x 4,0 in x 5,7 in)
Trọng lượng 0,72 kg (1,6 lb)
Định mức vỏ bọc IP54 (chống bụi, giới hạn xâm nhập; chống nước phun từ nhiều hướng)
Bảo hành Hai năm (tiêu chuẩn)
Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Czech, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Phần Lan, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hungary, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Trung Giản thể, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Trung Phồn thể và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Thông số kỹ thuật

2 Sản phẩm

Xem và viết đánh giá sản phẩm

Hi Bạn hãy là người đầu tiên viết đánh giá sản phẩm này
Sản phẩm được thêm vào danh sách yêu thích
Sản phẩm được thêm vào để so sánh.

ĐIỀU KHOẢN COOKIES

Trang web này sử dụng cookie để phân tích, cá nhân hóa để đáp ứng trình duyệt tải trang nhanh hơn nếu có sự đồng ý của bạn hãy nhấn đồng ý.